人口轉型

rén kǒu zhuǎn xíng nhân khẩu chuyển hình

Hán Việt: nhân khẩu chuyển hình · Pinyin: rén kǒu zhuǎn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (chuyển) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個地區的人口,由高出生率和高死亡率逐漸轉變為低出生率和低死亡率的過程。