人口過剩

rén kǒu guò shèng nhân khẩu quá thặng

Hán Việt: nhân khẩu quá thặng · Pinyin: rén kǒu guò shèng

Tổng quan

thừa dân số: tăng dân

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (quá) + (thặng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thừa dân số: tăng dân
  • Cihui thừa dân số; tăng dân。人口的增加數比國民生產毛額或資源的增加快,導致不能維持較舒適的生活質量,稱為"人口過剩"。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指在一定地域內,人口數量增加造成的資源消耗超過環境承載力。人口過剩的衝擊可能包括生活品質下降、各種資源枯竭、能源與生態危機。

Eng

  • Cihui 人口過剩 énkǒu guòshèng n. overpopulation