人口過多 rén kǒu guò duō · nhân khẩu quá đa Hán Việt: nhân khẩu quá đa · Pinyin: rén kǒu guò duō Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 過 (quá) + 多 (đa)Pinyinrén kǒu guò duōHán Việtnhân khẩu quá đaCấu tạo人 + 口 + 過 + 多 · nhân + khẩu + quá + đa nghĩa thành phần: nhân + khẩu + quá + đa Nghĩa EngCihui overpopulationjaJMdict overpopulation