人口過少 nhân khẩu quá thiểu Hán Việt: nhân khẩu quá thiểu Tổng quan xem underpopulated Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 過 (quá) + 少 (thiểu)Hán Việtnhân khẩu quá thiểuCấu tạo人 + 口 + 過 + 少 · nhân + khẩu + quá + thiểu nghĩa thành phần: nhân + khẩu + quá + thiểu Nghĩa ViệtCihui xem underpopulated