人口問題

rén kǒu wèn tí nhân khẩu vấn đề

Hán Việt: nhân khẩu vấn đề · Pinyin: rén kǒu wèn tí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (vấn) + (đề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種社會問題,特指由於人口的數量、組成、分布與遷徙等現況與趨勢,導致整體社會在資源供應與分配上陷入危機。

ja

  • JMdict population problem