人口預測 nhân khẩu dự trắc Hán Việt: nhân khẩu dự trắc Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 預 (dự) + 測 (trắc)Hán Việtnhân khẩu dự trắcCấu tạo人 + 口 + 預 + 測 · nhân + khẩu + dự + trắc nghĩa thành phần: nhân + khẩu + dự + trắc Nghĩa EngCihui 人口預測 énkǒu yùcè n. population projection