人口高峯 nhân khẩu cao phong Hán Việt: nhân khẩu cao phong Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 高 (cao) + 峯 (phong)Hán Việtnhân khẩu cao phongCấu tạo人 + 口 + 高 + 峯 · nhân + khẩu + cao + phong nghĩa thành phần: nhân + khẩu + cao + phong Nghĩa EngCihui 人口高峰 énkǒu gāofēng n. population peak; period with the highest total population