人各有偶 nhân các hữu ngẫu Hán Việt: nhân các hữu ngẫu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 各 (các) + 有 (hữu) + 偶 (ngẫu)Hán Việtnhân các hữu ngẫuCấu tạo人 + 各 + 有 + 偶 · nhân + các + hữu + ngẫu nghĩa thành phần: nhân + các + hữu + ngẫu Nghĩa EngCihui Every Jack has his Jill.