人各有癖 nhân các hữu phích Hán Việt: nhân các hữu phích Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 各 (các) + 有 (hữu) + 癖 (phích)Hán Việtnhân các hữu phíchCấu tạo人 + 各 + 有 + 癖 · nhân + các + hữu + phích nghĩa thành phần: nhân + các + hữu + phích Nghĩa EngCihui 人各有癖 éngèyǒupǐ v.p. everyone has his hobby