人各有短 nhân các hữu đoản Hán Việt: nhân các hữu đoản Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 各 (các) + 有 (hữu) + 短 (đoản)Hán Việtnhân các hữu đoảnCấu tạo人 + 各 + 有 + 短 · nhân + các + hữu + đoản nghĩa thành phần: nhân + các + hữu + đoản Nghĩa EngCihui 人各有短 éngèyǒuduǎn v.p. every man has his shortcomings