人各有責 nhân các hữu trách Hán Việt: nhân các hữu trách Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 各 (các) + 有 (hữu) + 責 (trách)Hán Việtnhân các hữu tráchCấu tạo人 + 各 + 有 + 責 · nhân + các + hữu + trách nghĩa thành phần: nhân + các + hữu + trách Nghĩa EngCihui 人各有責 éngèyǒuzé v.p. all men have their respective duties