人各爲己 rén gè wèi jǐ · nhân các vi kỉ Hán Việt: nhân các vi kỉ · Pinyin: rén gè wèi jǐ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 各 (các) + 爲 (vi) + 己 (kỉ)Pinyinrén gè wèi jǐHán Việtnhân các vi kỉCấu tạo人 + 各 + 爲 + 己 · nhân + các + vi + kỉ nghĩa thành phần: nhân + các + vi + kỉ Nghĩa EngCihui every man for himself