人名誤代 rén míng wù dài · nhân danh ngộ đại Hán Việt: nhân danh ngộ đại · Pinyin: rén míng wù dài Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 名 (danh) + 誤 (ngộ) + 代 (đại)Pinyinrén míng wù dàiHán Việtnhân danh ngộ đạiCấu tạo人 + 名 + 誤 + 代 · nhân + danh + ngộ + đại nghĩa thành phần: nhân + danh + ngộ + đại