人員傷害 rén yuán shāng hài · nhân viên thương hại Hán Việt: nhân viên thương hại · Pinyin: rén yuán shāng hài Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 傷 (thương) + 害 (hại)Pinyinrén yuán shāng hàiHán Việtnhân viên thương hạiCấu tạo人 + 員 + 傷 + 害 · nhân + viên + thương + hại nghĩa thành phần: nhân + viên + thương + hại