人员伤害

rén yuán shāng hàinhân viên thương hại

Hán Việt: nhân viên thương hại · Pinyin: rén yuán shāng hài

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 傷 (thương) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiệt hại người

Đức

  • Handedict Personenschaden (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人员不足的 · 伤害到 · 伤害地 · 伤害的 · 伤害的行为 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员分流