人员素质

rén yuán sù zhínhân viên tố chất

Hán Việt: nhân viên tố chất · Pinyin: rén yuán sù zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 素 (tố) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tố chất nhân viên

Đức

  • Handedict menschliche Eigenschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

素质教育 · 人员不足的 · 素质差 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员伤害 · 人员分流 · 人员培训