人命官司

rén mìng guān sī nhân mệnh quan ti

Hán Việt: nhân mệnh quan ti · Pinyin: rén mìng guān sī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (mệnh) + (quan) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有关杀人或因故使人致死的事件的诉讼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有关杀人或因故使人致死的事件的诉讼。

Eng

  • Cihui 人命官司 énmìng guānsi n. a murder case