人命攸關 nhân mệnh du quan Hán Việt: nhân mệnh du quan Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 命 (mệnh) + 攸 (du) + 關 (quan)Hán Việtnhân mệnh du quanCấu tạo人 + 命 + 攸 + 關 · nhân + mệnh + du + quan nghĩa thành phần: nhân + mệnh + du + quan Nghĩa EngCihui 人命攸關 énmìngyōuguān f.e. a matter of life and death