人和地點 nhân hòa địa điểm Hán Việt: nhân hòa địa điểm Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 和 (hòa) + 地 (địa) + 點 (điểm)Hán Việtnhân hòa địa điểmCấu tạo人 + 和 + 地 + 點 · nhân + hòa + địa + điểm nghĩa thành phần: nhân + hòa + địa + điểm Nghĩa EngCihui People and Places