人品出衆

nhân phẩm xuất chúng

Hán Việt: nhân phẩm xuất chúng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (phẩm) + (xuất) + (chúng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人品出眾 énpǐn chūzhòng v.p. have an excellent character