人品端方 nhân phẩm đoan phương Hán Việt: nhân phẩm đoan phương Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 品 (phẩm) + 端 (đoan) + 方 (phương)Hán Việtnhân phẩm đoan phươngCấu tạo人 + 品 + 端 + 方 · nhân + phẩm + đoan + phương nghĩa thành phần: nhân + phẩm + đoan + phương Nghĩa EngCihui 人品端方 énpǐn duānfāng v.p. acquit oneself well