人員不足

rén yuán bù zúnhân viên bất túc

Hán Việt: nhân viên bất túc · Pinyin: rén yuán bù zú

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 不 (bất) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu nhân lực

Eng

  • JMdict staff shortage
  • JMdict personnel shortage

Đức

  • Handedict knapp an Arbeitskraft, Personalmangel (S, Wirtsch)

ja

  • JMdict 人員不足(じんいんぶそく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意