人員傷亡 rén yuán shāng wáng · nhân viên thương vong Hán Việt: nhân viên thương vong · Pinyin: rén yuán shāng wáng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 傷 (thương) + 亡 (vong)Pinyinrén yuán shāng wángHán Việtnhân viên thương vongCấu tạo人 + 員 + 傷 + 亡 · nhân + viên + thương + vong nghĩa thành phần: nhân + viên + thương + vong