人員分流 rén yuán fēn liú · nhân viên phân lưu Hán Việt: nhân viên phân lưu · Pinyin: rén yuán fēn liú Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 分 (phân) + 流 (lưu)Pinyinrén yuán fēn liúHán Việtnhân viên phân lưuCấu tạo人 + 員 + 分 + 流 · nhân + viên + phân + lưu nghĩa thành phần: nhân + viên + phân + lưu