人員培訓 rén yuán péi xùn·nhân viên bồi huấn Hán Việt: nhân viên bồi huấn · Pinyin: rén yuán péi xùn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 培 (bồi) + 訓 (huấn)Pinyinrén yuán péi xùnHán Việtnhân viên bồi huấnCấu tạo人 + 員 + 培 + 訓 · nhân + viên + bồi + huấn nghĩa thành phần: nhân + viên + bồi + huấn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đào tạo nhân viênĐứcHandedict Personalschulung Từ liên quan Gần nghĩa人员不足的 · 培訓班 · 人員不足 · 人員傷亡 · 人員傷害 · 人員分流 · 人員素質 · 人員組成