人喊馬叫 rén hǎn mǎ jiào · nhân hảm mã khiếu Hán Việt: nhân hảm mã khiếu · Pinyin: rén hǎn mǎ jiào Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 喊 (hảm) + 馬 (mã) + 叫 (khiếu)Pinyinrén hǎn mǎ jiàoHán Việtnhân hảm mã khiếuCấu tạo人 + 喊 + 馬 + 叫 · nhân + hảm + mã + khiếu nghĩa thành phần: nhân + hảm + mã + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人喊叫,马嘶鸣。形容喧闹的情景。