人單勢孤 rén dān shì gū · nhân đan thế cô Hán Việt: nhân đan thế cô · Pinyin: rén dān shì gū Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 單 (đan) + 勢 (thế) + 孤 (cô)Pinyinrén dān shì gūHán Việtnhân đan thế côCấu tạo人 + 單 + 勢 + 孤 · nhân + đan + thế + cô nghĩa thành phần: nhân + đan + thế + cô