人噉一口 rén dàn yī kǒu · nhân đạm nhất khẩu Hán Việt: nhân đạm nhất khẩu · Pinyin: rén dàn yī kǒu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 噉 (đạm) + 一 (nhất) + 口 (khẩu)Pinyinrén dàn yī kǒuHán Việtnhân đạm nhất khẩuCấu tạo人 + 噉 + 一 + 口 · nhân + đạm + nhất + khẩu nghĩa thành phần: nhân + đạm + nhất + khẩu