人嚷馬嘶 nhân nhượng mã tê Hán Việt: nhân nhượng mã tê Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 嚷 (nhượng) + 馬 (mã) + 嘶 (tê)Hán Việtnhân nhượng mã têCấu tạo人 + 嚷 + 馬 + 嘶 · nhân + nhượng + mã + tê nghĩa thành phần: nhân + nhượng + mã + tê Nghĩa EngCihui 人嚷馬嘶 énrǎngmǎsī f.e. a busy prosperous country scene