人地不宜 nhân địa bất nghi Hán Việt: nhân địa bất nghi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 地 (địa) + 不 (bất) + 宜 (nghi)Hán Việtnhân địa bất nghiCấu tạo人 + 地 + 不 + 宜 · nhân + địa + bất + nghi nghĩa thành phần: nhân + địa + bất + nghi Nghĩa EngCihui 人地不宜 éndìbùyí f.e. wrong man in the wrong place