人地不宜 nhân địa bất nghi Hán Việt: nhân địa bất nghi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 地 (địa) + 不 (bất) + 宜 (nghi)Hán Việtnhân địa bất nghiTừ loạithànhCấu tạo人 + 地 + 不 + 宜 · nhân + địa + bất + nghi nghĩa thành phần: nhân + địa + bất + nghi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sai người sai chỗBiên soạn wrong man in the wrong placeEngCihui 人地不宜 éndìbùyí f.e. wrong man in the wrong place Từ liên quan Gần nghĩa人地生疏 · 不宜如此 · 不宜印出的 · 不宜的 · 人地两生 · 人地两宜 · 人地比率 · 人地相宜