人地兩宜

nhân địa lưỡng nghi

Hán Việt: nhân địa lưỡng nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (địa) + (lưỡng) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人地兩宜 éndìliǎngyí f.e. the right man in the right place