人地两生

rén dì liǎng shēngnhân địa lưỡng sanh

Hán Việt: nhân địa lưỡng sanh · Pinyin: rén dì liǎng shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

初到一地对当地的人与环境、习俗等不熟悉。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 地 (địa) + 兩 (lưỡng) + 生 (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初到一地对当地的人与环境、习俗等不熟悉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人地生疏 · 两生类 · 人地不宜 · 人地两宜 · 人地比率 · 人地相宜 · 人地关系论