人地比率

nhân địa bỉ suất

Hán Việt: nhân địa bỉ suất

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (địa) + (bỉ) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人地比率 én-dì bǐlǜ n. people-land ratio