人均產值 nhân quân sản trị Hán Việt: nhân quân sản trị Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 均 (quân) + 產 (sản) + 值 (trị)Hán Việtnhân quân sản trịCấu tạo人 + 均 + 產 + 值 · nhân + quân + sản + trị nghĩa thành phần: nhân + quân + sản + trị Nghĩa EngCihui 人均產值 énjūn chǎnzhí n. per-capita output value