人均产值

nhân quân sản trị

Hán Việt: nhân quân sản trị

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 均 (quân) + 產 (sản) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị sản lượng bình quân
  • Biên soạn per-capita output value

Eng

  • Cihui 人均產值 énjūn chǎnzhí n. per-capita output value
  • Tần suất từ n. per-capita output value

Từ liên quan

Gần nghĩa

人均产量 · 人均寿命 · 人均收入 · 人均消费 · 人均总产值 · 人均纯收入 · 人均国民收入 · 人均水占有量