人均壽命 rén jūn shòu mìng · nhân quân thọ mệnh Hán Việt: nhân quân thọ mệnh · Pinyin: rén jūn shòu mìng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 均 (quân) + 壽 (thọ) + 命 (mệnh)Pinyinrén jūn shòu mìngHán Việtnhân quân thọ mệnhCấu tạo人 + 均 + 壽 + 命 · nhân + quân + thọ + mệnh nghĩa thành phần: nhân + quân + thọ + mệnh