人多保險 nhân đa bảo hiểm Hán Việt: nhân đa bảo hiểm Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 多 (đa) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Hán Việtnhân đa bảo hiểmCấu tạo人 + 多 + 保 + 險 · nhân + đa + bảo + hiểm nghĩa thành phần: nhân + đa + bảo + hiểm Nghĩa EngCihui There is safety in numbers.