人多地少
nhân đa địa thiểu
Hán Việt: nhân đa địa thiểu
Tổng quan
người nhiều ít đất
Nghĩa
Việt
- Cihui người nhiều ít đất
Eng
- Cihui 人多地少 énduōdìshǎo f.e. big population and little land
Hán Việt: nhân đa địa thiểu
người nhiều ít đất