人多眼雜 nhân đa nhãn tạp Hán Việt: nhân đa nhãn tạp Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 多 (đa) + 眼 (nhãn) + 雜 (tạp)Hán Việtnhân đa nhãn tạpCấu tạo人 + 多 + 眼 + 雜 · nhân + đa + nhãn + tạp nghĩa thành phần: nhân + đa + nhãn + tạp Nghĩa EngCihui 人多眼雜 énduōyǎnzá f.e. the more people, the more ideas/views