人多膽壯

nhân đa đảm tráng

Hán Việt: nhân đa đảm tráng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đa) + (đảm) + (tráng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人多膽壯 énduōdǎnzhuàng f.e. gather courage from the strength of numbers