人多語亂 rén duō yǔ luàn · nhân đa ngữ loạn Hán Việt: nhân đa ngữ loạn · Pinyin: rén duō yǔ luàn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 多 (đa) + 語 (ngữ) + 亂 (loạn)Pinyinrén duō yǔ luànHán Việtnhân đa ngữ loạnCấu tạo人 + 多 + 語 + 亂 · nhân + đa + ngữ + loạn nghĩa thành phần: nhân + đa + ngữ + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乱:杂乱,多种多样。谈论的人多,说法多种多样。也指在场的人多,七嘴八舌。