人多闕少

rén duō què shǎo nhân đa khuyết thiểu

Hán Việt: nhân đa khuyết thiểu · Pinyin: rén duō què shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đa) + (khuyết) + (thiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指求官职的人多而空额少。阙,旧时指官职的空额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓求官职的人多而空额少。阙,旧时指官职的空额。