人大會堂

rén dà huì táng nhân đại hội đường

Hán Việt: nhân đại hội đường · Pinyin: rén dà huì táng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đại) + (hội) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "人民大会堂"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."人民大会堂"的省称。