人大會堂 rén dà huì táng · nhân đại hội đường Hán Việt: nhân đại hội đường · Pinyin: rén dà huì táng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 大 (đại) + 會 (hội) + 堂 (đường)Pinyinrén dà huì tángHán Việtnhân đại hội đườngCấu tạo人 + 大 + 會 + 堂 · nhân + đại + hội + đường nghĩa thành phần: nhân + đại + hội + đường