人大膽小 nhân đại đảm tiểu Hán Việt: nhân đại đảm tiểu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 大 (đại) + 膽 (đảm) + 小 (tiểu)Hán Việtnhân đại đảm tiểuCấu tạo人 + 大 + 膽 + 小 · nhân + đại + đảm + tiểu nghĩa thành phần: nhân + đại + đảm + tiểu Nghĩa EngCihui 人大膽小 éndàdǎnxiǎo f.e. big in size but timid in character