人天永隔

rén tiān yǒng gé nhân thiên vĩnh cách

Hán Việt: nhân thiên vĩnh cách · Pinyin: rén tiān yǒng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thiên) + (vĩnh) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人天:人间、天上,指生死。生者还在人间,死者已归天,从此永久分离再不能相见。哀悼死者之辞。