人頭份兒 nhân đầu phân nhi Hán Việt: nhân đầu phân nhi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 份 (phân) + 兒 (nhi)Hán Việtnhân đầu phân nhiCấu tạo人 + 頭 + 份 + 兒 · nhân + đầu + phân + nhi nghĩa thành phần: nhân + đầu + phân + nhi Nghĩa EngCihui 人頭份兒 éntóufènr n. each person's share