人头份儿

nhân đầu phân nhi

Hán Việt: nhân đầu phân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 份 (phân) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mỗi người
  • Biên soạn each person's share

Eng

  • Cihui 人頭份兒 éntóufènr n. each person's share

Từ liên quan

Gần nghĩa

人头畜鸣 · 人头狮身 · 人头熟 · 人头税 · 人头马 · 人頭幢 · 份儿饭 · 人头挤挤