人頭攬動 rén tóu lǎn dòng · nhân đầu lãm động Hán Việt: nhân đầu lãm động · Pinyin: rén tóu lǎn dòng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 攬 (lãm) + 動 (động)Pinyinrén tóu lǎn dòngHán Việtnhân đầu lãm độngCấu tạo人 + 頭 + 攬 + 動 · nhân + đầu + lãm + động nghĩa thành phần: nhân + đầu + lãm + động