人头狮身 rén tóu shī shēn·nhân đầu sư thân Hán Việt: nhân đầu sư thân · Pinyin: rén tóu shī shēn Tổng quan nhân sư Cấu tạo: 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 獅 (sư) + 身 (thân)Pinyinrén tóu shī shēnHán Việtnhân đầu sư thânTừ loạidanhCấu tạo人 + 頭 + 獅 + 身 · nhân + đầu + sư + thân nghĩa thành phần: nhân + đầu + sư + thân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhân sưEngCihui sphinxĐứcHandedict Sphinx (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa人头畜鸣 · 人头熟 · 人头税 · 人头马 · 人頭幢 · 狮身人面像 · 人头份儿 · 人头挤挤