人頭獅身

rén tóu shī shēn nhân đầu sư thân

Hán Việt: nhân đầu sư thân · Pinyin: rén tóu shī shēn

Tổng quan

nhân sư

Cấu tạo: (nhân) + (đầu) + (sư) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân sư

Eng

  • CC-CEDICT sphinx
  • Cihui sphinx