人頭畜鳴

rén tóu chù míng nhân đầu súc minh

Hán Việt: nhân đầu súc minh · Pinyin: rén tóu chù míng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đầu) + (súc) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸣:叫。这是骂人的话,指虽然是人,但象畜类一样愚蠢。也比喻人的行为非常恶劣。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸣叫。这是骂人的话,指虽然是人,但象畜类一样愚蠢。也比喻人的行为非常恶劣。

Eng

  • Cihui 人頭畜鳴 éntóu-chùmíng v.p. animal-like human being