人头罗刹 nhân đầu la sát Hán Việt: nhân đầu la sát Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 头 (đầu) + 罗 (la) + 刹 (sát)Hán Việtnhân đầu la sátCấu tạo人 + 头 + 罗 + 刹 · nhân + đầu + la + sát nghĩa thành phần: nhân + đầu + la + sát