人奴產子 rén nú chǎn zi · nhân nô sản tử Hán Việt: nhân nô sản tử · Pinyin: rén nú chǎn zi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 奴 (nô) + 產 (sản) + 子 (tử)Pinyinrén nú chǎn ziHán Việtnhân nô sản tửCấu tạo人 + 奴 + 產 + 子 · nhân + nô + sản + tử nghĩa thành phần: nhân + nô + sản + tử